Tiếng Việt
Đem lòng tiếng Anh là gì?
đem lòng tiếng Anh là harbor feelings /ˈhɑːrbər ˈfiːlɪŋz/. Giữ kín cảm xúc hoặc tình cảm trong lòng, không thể hiện ra bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
harbor feelings
Ví dụ câu với đem lòng / harbor feelings
- 1
Anh ấy luôn đem lòng yêu thương cô ấy nhưng không bao giờ thổ lộ.
He always harbors feelings for her but never expresses them.
- 2
Cô ấy đem lòng oán giận sau cuộc tranh cãi.
She harbors resentment after the argument.
Ghi chú dùng từ đem lòng
Đem lòng là hành động giữ kín cảm xúc trong lòng. Các từ liên quan: 'conceal' (giấu), 'repress' (đàn áp), 'emotional' (cảm xúc), 'feelings' (cảm xúc), 'resentment' (sự oán giận).
Video minh hoạ đem lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đem lòng
Câu hỏi thường gặp về "đem lòng"
Đem lòng tiếng Anh là gì?
Đem lòng tiếng Anh là "harbor feelings" (động từ), nghĩa là: Giữ kín cảm xúc hoặc tình cảm trong lòng, không thể hiện ra bên ngoài.
"harbor feelings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"harbor feelings" nghĩa tiếng Việt là "đem lòng". Đem lòng là hành động giữ kín cảm xúc trong lòng.
Phát âm "harbor feelings" như thế nào?
"harbor feelings" có phiên âm IPA /ˈhɑːrbər ˈfiːlɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "harbor feelings"?
He always harbors feelings for her but never expresses them. — Anh ấy luôn đem lòng yêu thương cô ấy nhưng không bao giờ thổ lộ.