Tiếng Việt
Ẩn tình tiếng Anh là gì?
ẩn tình tiếng Anh là secret feelings /ˈsiːkrət ˈfiːlɪŋz/. Cảm xúc hoặc suy nghĩ kín đáo, không thể hiện ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secret feelings
Ví dụ câu với ẩn tình / secret feelings
- 1
Anh ấy giấu ẩn tình trong lòng suốt nhiều năm.
He kept his secret feelings hidden for many years.
- 2
Cô ấy không muốn chia sẻ ẩn tình của mình với ai.
She doesn't want to share her secret feelings with anyone.
Ghi chú dùng từ ẩn tình
Ẩn tình là những cảm xúc kín đáo, thường liên quan đến tình yêu hoặc sự lo lắng. Các từ liên quan: cảm xúc (emotion), bí mật (secret), tình cảm (affection).
Video minh hoạ ẩn tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ẩn tình
Câu hỏi thường gặp về "ẩn tình"
Ẩn tình tiếng Anh là gì?
Ẩn tình tiếng Anh là "secret feelings" (danh từ), nghĩa là: Cảm xúc hoặc suy nghĩ kín đáo, không thể hiện ra ngoài.
"secret feelings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secret feelings" nghĩa tiếng Việt là "ẩn tình". Ẩn tình là những cảm xúc kín đáo, thường liên quan đến tình yêu hoặc sự lo lắng.
Phát âm "secret feelings" như thế nào?
"secret feelings" có phiên âm IPA /ˈsiːkrət ˈfiːlɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secret feelings"?
He kept his secret feelings hidden for many years. — Anh ấy giấu ẩn tình trong lòng suốt nhiều năm.