Tiếng Việt
Đen bạc tiếng Anh là gì?
đen bạc tiếng Anh là Ungrateful /ˌʌnˈɡreɪtfʊl/. Không biết ơn, thiếu lòng biết ơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ungrateful
Ví dụ câu với đen bạc / Ungrateful
- 1
Anh ấy là người không biết ơn vì mọi giúp đỡ.
He is an ungrateful person who never appreciates help.
- 2
Cô ấy trở nên không biết ơn sau khi nhận được sự giúp đỡ.
She became ungrateful after receiving help.
Ghi chú dùng từ đen bạc
Từ 'đen bạc' mang nghĩa 'không biết ơn'. Các từ liên quan gồm 'thankful' (biết ơn), 'appreciative' (đánh giá cao), 'gratitude' (lòng biết ơn).
Video minh hoạ đen bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đen bạc
Câu hỏi thường gặp về "đen bạc"
Đen bạc tiếng Anh là gì?
Đen bạc tiếng Anh là "Ungrateful" (tính từ), nghĩa là: Không biết ơn, thiếu lòng biết ơn.
"Ungrateful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ungrateful" nghĩa tiếng Việt là "đen bạc". Từ 'đen bạc' mang nghĩa 'không biết ơn'.
Phát âm "Ungrateful" như thế nào?
"Ungrateful" có phiên âm IPA /ˌʌnˈɡreɪtfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ungrateful"?
He is an ungrateful person who never appreciates help. — Anh ấy là người không biết ơn vì mọi giúp đỡ.