Tiếng Việt
Đen đỏ tiếng Anh là gì?
đen đỏ tiếng Anh là Fortune and misfortune /ˈfɔːrʧən ənd ˈmɪsfɔːrʧən/. Cụm từ chỉ sự may mắn và rủi ro trong cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fortune and misfortune
Ví dụ câu với đen đỏ / Fortune and misfortune
- 1
Trong kinh doanh, ai cũng mong muốn gặp nhiều may mắn hơn đen đỏ.
In business, everyone hopes for more fortune than misfortune.
- 2
Cuộc đời là sự đan xen giữa đen đỏ, không ai tránh khỏi những thử thách.
Life is a mix of fortune and misfortune; no one can avoid challenges.
Ghi chú dùng từ đen đỏ
Cụm từ này diễn tả sự cân bằng giữa may mắn và rủi ro trong cuộc sống. Các từ liên quan: 'luck' (may mắn), 'risk' (rủi ro), 'fate' (số phận).
Video minh hoạ đen đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đen đỏ
Câu hỏi thường gặp về "đen đỏ"
Đen đỏ tiếng Anh là gì?
Đen đỏ tiếng Anh là "Fortune and misfortune" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ sự may mắn và rủi ro trong cuộc sống.
"Fortune and misfortune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fortune and misfortune" nghĩa tiếng Việt là "đen đỏ". Cụm từ này diễn tả sự cân bằng giữa may mắn và rủi ro trong cuộc sống.
Phát âm "Fortune and misfortune" như thế nào?
"Fortune and misfortune" có phiên âm IPA /ˈfɔːrʧən ənd ˈmɪsfɔːrʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fortune and misfortune"?
In business, everyone hopes for more fortune than misfortune. — Trong kinh doanh, ai cũng mong muốn gặp nhiều may mắn hơn đen đỏ.