The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đen kịt tiếng Anh là gì?

đen kịt tiếng Anh là Pitch black /pɪʧ blæk/. Màu đen hoàn toàn, tối đen như mực.

Hình minh hoạ "đen kịt" tiếng Anh là "Pitch black"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pitch black

Tính từ
/pɪʧ blæk/

Ví dụ câu với đen kịt / Pitch black

  1. 1

    Phòng tối đen như mực khi cánh cửa đóng lại.

    The room was pitch black when the door was closed.

  2. 2

    Ánh sáng duy nhất là từ chiếc đèn pin nhỏ, trong một không gian đen kịt.

    The only light was from a small flashlight in the pitch black space.

Ghi chú dùng từ đen kịt

Đen kịt mô tả màu đen hoàn toàn, không có ánh sáng. Các từ liên quan: đen tối (dark), tối tăm (dim), bóng tối (darkness).

Video minh hoạ đen kịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đen kịt

Câu hỏi thường gặp về "đen kịt"

Đen kịt tiếng Anh là gì?

Đen kịt tiếng Anh là "Pitch black" (tính từ), nghĩa là: Màu đen hoàn toàn, tối đen như mực.

"Pitch black" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pitch black" nghĩa tiếng Việt là "đen kịt". Đen kịt mô tả màu đen hoàn toàn, không có ánh sáng.

Phát âm "Pitch black" như thế nào?

"Pitch black" có phiên âm IPA /pɪʧ blæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pitch black"?

The room was pitch black when the door was closed. — Phòng tối đen như mực khi cánh cửa đóng lại.