Tiếng Việt
Đền bù thiệt hại tiếng Anh là gì?
đền bù thiệt hại tiếng Anh là redress /ˈriː.dres/. Sự đền bù hoặc bồi thường thiệt hại cho ai đó vì tổn thất hoặc thiệt hại đã gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
redress
Ví dụ câu với đền bù thiệt hại / redress
- 1
Công ty đã phải thực hiện việc đền bù thiệt hại cho khách hàng sau khi sản phẩm gặp lỗi.
The company had to provide redress to the customers after the product malfunctioned.
- 2
Chính phủ đang xem xét các biện pháp đền bù thiệt hại cho các nạn nhân của thiên tai.
The government is considering measures to provide redress for the victims of the natural disaster.
Ghi chú dùng từ đền bù thiệt hại
Redress có nghĩa là sự đền bù hoặc sửa sai sau khi có thiệt hại hoặc sai lầm. Các từ liên quan: compensation (bồi thường), restitution (hoàn trả), remedy (biện pháp khắc phục).
Video minh hoạ đền bù thiệt hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đền bù thiệt hại
Câu hỏi thường gặp về "đền bù thiệt hại"
Đền bù thiệt hại tiếng Anh là gì?
Đền bù thiệt hại tiếng Anh là "redress" (danh từ), nghĩa là: Sự đền bù hoặc bồi thường thiệt hại cho ai đó vì tổn thất hoặc thiệt hại đã gây ra.
"redress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"redress" nghĩa tiếng Việt là "đền bù thiệt hại". Redress có nghĩa là sự đền bù hoặc sửa sai sau khi có thiệt hại hoặc sai lầm.
Phát âm "redress" như thế nào?
"redress" có phiên âm IPA /ˈriː.dres/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "redress"?
The company had to provide redress to the customers after the product malfunctioned. — Công ty đã phải thực hiện việc đền bù thiệt hại cho khách hàng sau khi sản phẩm gặp lỗi.