Tiếng Việt
Thiệt hại tiếng Anh là gì?
thiệt hại tiếng Anh là damage /ˈdæməʤ/. Sự tổn thất hoặc thiệt hại gây ra cho vật thể hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
damage
Ví dụ câu với thiệt hại / damage
- 1
Cơn bão gây ra nhiều thiệt hại cho cư dân địa phương.
The storm caused a lot of damage to the local residents.
- 2
Chúng tôi cần sửa chữa thiệt hại sau vụ cháy.
We need to repair the damage after the fire.
Ghi chú dùng từ thiệt hại
Thiệt hại đề cập đến sự tổn thất hoặc thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần. Các từ liên quan gồm 'harm' (tổn thương), 'loss' (mất mát), 'destruction' (phá hủy).
Video minh hoạ thiệt hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiệt hại
Câu hỏi thường gặp về "thiệt hại"
Thiệt hại tiếng Anh là gì?
Thiệt hại tiếng Anh là "damage" (danh từ), nghĩa là: Sự tổn thất hoặc thiệt hại gây ra cho vật thể hoặc tình huống.
"damage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"damage" nghĩa tiếng Việt là "thiệt hại". Thiệt hại đề cập đến sự tổn thất hoặc thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần.
Phát âm "damage" như thế nào?
"damage" có phiên âm IPA /ˈdæməʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "damage"?
The storm caused a lot of damage to the local residents. — Cơn bão gây ra nhiều thiệt hại cho cư dân địa phương.