Tiếng Việt
Đền tiếng Anh là gì?
đền tiếng Anh là temple /ˈtɛmpəl/. đền là nơi thờ cúng thần linh hoặc tổ tiên trong văn hóa Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temple
Ví dụ câu với đền / temple
- 1
Chúng tôi đi lễ đền vào ngày rằm tháng Giêng.
We visited the temple to pay respects on the first full moon of the lunar new year.
- 2
Đền Ngọc Sơn nằm trên hồ Hoàn Kiếm ở Hà Nội.
Ngoc Son Temple is located on Hoan Kiem Lake in Hanoi.
Ghi chú dùng từ đền
Đền là nơi thờ cúng trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến các từ như chùa (pagoda), miếu (shrine), và đình (communal house).
Video minh hoạ đền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đền
Câu hỏi thường gặp về "đền"
Đền tiếng Anh là gì?
Đền tiếng Anh là "temple" (danh từ), nghĩa là: đền là nơi thờ cúng thần linh hoặc tổ tiên trong văn hóa Việt Nam.
"temple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temple" nghĩa tiếng Việt là "đền". Đền là nơi thờ cúng trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến các từ như chùa (pagoda), miếu (shrine), và đình (communal house).
Phát âm "temple" như thế nào?
"temple" có phiên âm IPA /ˈtɛmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temple"?
We visited the temple to pay respects on the first full moon of the lunar new year. — Chúng tôi đi lễ đền vào ngày rằm tháng Giêng.