The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đến nay tiếng Anh là gì?

đến nay tiếng Anh là until now /ənˈtɪl naʊ/. Cho đến thời điểm hiện tại, cho đến nay.

Hình minh hoạ "đến nay" tiếng Anh là "until now"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

until now

Cụm từ
/ənˈtɪl naʊ/

Ví dụ câu với đến nay / until now

  1. 1

    Đến nay, chúng tôi chưa nhận được phản hồi nào từ khách hàng.

    Until now, we haven't received any feedback from the customer.

  2. 2

    Anh ấy đã sống ở đây đến nay hơn 10 năm.

    He has lived here until now for more than 10 years.

Ghi chú dùng từ đến nay

Thể hiện thời điểm tính đến hiện tại. Các từ liên quan: 'so far' (cho đến nay), 'up to now' (đến nay), 'yet' (chưa).

Video minh hoạ đến nay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đến nay

Câu hỏi thường gặp về "đến nay"

Đến nay tiếng Anh là gì?

Đến nay tiếng Anh là "until now" (cụm từ), nghĩa là: Cho đến thời điểm hiện tại, cho đến nay.

"until now" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"until now" nghĩa tiếng Việt là "đến nay". Thể hiện thời điểm tính đến hiện tại.

Phát âm "until now" như thế nào?

"until now" có phiên âm IPA /ənˈtɪl naʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "until now"?

Until now, we haven't received any feedback from the customer. — Đến nay, chúng tôi chưa nhận được phản hồi nào từ khách hàng.