The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Từ trước đến nay tiếng Anh là gì?

từ trước đến nay tiếng Anh là from past to present /frʌm pɑːst tuː ˈprɛzənt/. Từ dùng để chỉ thời gian từ quá khứ đến hiện tại, thường nhấn mạnh sự liên tục hoặc kéo dài của một trạng thái hoặc hành động.

Hình minh hoạ "từ trước đến nay" tiếng Anh là "from past to present"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

from past to present

Cụm từ
/frʌm pɑːst tuː ˈprɛzənt/

Ví dụ câu với từ trước đến nay / from past to present

  1. 1

    Từ trước đến nay, tôi luôn tin vào sự trung thực.

    From past to present, I have always believed in honesty.

  2. 2

    Chương trình này đã hoạt động từ trước đến nay mà không gặp sự cố nào.

    This program has been running from past to present without any issues.

Ghi chú dùng từ từ trước đến nay

Cụm từ này thể hiện sự liên tục trong thời gian, liên quan đến các từ như 'since', 'continually', 'ongoing'.

Video minh hoạ từ trước đến nay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với từ trước đến nay

Câu hỏi thường gặp về "từ trước đến nay"

Từ trước đến nay tiếng Anh là gì?

Từ trước đến nay tiếng Anh là "from past to present" (cụm từ), nghĩa là: Từ dùng để chỉ thời gian từ quá khứ đến hiện tại, thường nhấn mạnh sự liên tục hoặc kéo dài của một trạng thái hoặc hành động.

"from past to present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"from past to present" nghĩa tiếng Việt là "từ trước đến nay". Cụm từ này thể hiện sự liên tục trong thời gian, liên quan đến các từ như 'since', 'continually', 'ongoing'.

Phát âm "from past to present" như thế nào?

"from past to present" có phiên âm IPA /frʌm pɑːst tuː ˈprɛzənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "from past to present"?

From past to present, I have always believed in honesty. — Từ trước đến nay, tôi luôn tin vào sự trung thực.