Tiếng Việt
Từ đầu năm đến nay tiếng Anh là gì?
từ đầu năm đến nay tiếng Anh là from the beginning of the year until now /frʌm ðə bɪˈgɪnɪŋ ʌv ðə jɪr ənˈtɪl naʊ/. Cụm từ chỉ khoảng thời gian từ đầu năm đến thời điểm hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
from the beginning of the year until now
Ví dụ câu với từ đầu năm đến nay / from the beginning of the year until now
- 1
Từ đầu năm đến nay, chúng tôi đã đạt được nhiều thành tựu.
From the beginning of the year until now, we have achieved many accomplishments.
- 2
Các dự án mới đã bắt đầu từ đầu năm đến nay.
The new projects have started from the beginning of the year until now.
Ghi chú dùng từ từ đầu năm đến nay
Cụm từ này dùng để chỉ khoảng thời gian từ đầu năm đến thời điểm hiện tại. Các từ liên quan gồm 'since the beginning of the year' (kể từ đầu năm) và 'so far' (cho đến nay).
Video minh hoạ từ đầu năm đến nay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ đầu năm đến nay
Câu hỏi thường gặp về "từ đầu năm đến nay"
Từ đầu năm đến nay tiếng Anh là gì?
Từ đầu năm đến nay tiếng Anh là "from the beginning of the year until now" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ khoảng thời gian từ đầu năm đến thời điểm hiện tại.
"from the beginning of the year until now" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"from the beginning of the year until now" nghĩa tiếng Việt là "từ đầu năm đến nay". Cụm từ này dùng để chỉ khoảng thời gian từ đầu năm đến thời điểm hiện tại.
Phát âm "from the beginning of the year until now" như thế nào?
"from the beginning of the year until now" có phiên âm IPA /frʌm ðə bɪˈgɪnɪŋ ʌv ðə jɪr ənˈtɪl naʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "from the beginning of the year until now"?
From the beginning of the year until now, we have achieved many accomplishments. — Từ đầu năm đến nay, chúng tôi đã đạt được nhiều thành tựu.