Tiếng Việt
Đen như than tiếng Anh là gì?
đen như than tiếng Anh là Coal-black /koʊl blæk/. Màu đen rất đậm, giống như than.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coal-black
Ví dụ câu với đen như than / Coal-black
- 1
Chiếc áo của anh ấy đen như than.
His shirt was coal-black.
- 2
Con mèo đen như than đang nằm dưới mái hiên.
The coal-black cat is lying under the eaves.
Ghi chú dùng từ đen như than
Từ này mô tả màu đen rất tối, giống như than. Các từ liên quan gồm 'jet-black' (đen như mửa), 'ebony' (gỗ mun), và 'onyx' (hòn đá đen).
Video minh hoạ đen như than
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đen như than
Câu hỏi thường gặp về "đen như than"
Đen như than tiếng Anh là gì?
Đen như than tiếng Anh là "Coal-black" (tính từ), nghĩa là: Màu đen rất đậm, giống như than.
"Coal-black" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coal-black" nghĩa tiếng Việt là "đen như than". Từ này mô tả màu đen rất tối, giống như than.
Phát âm "Coal-black" như thế nào?
"Coal-black" có phiên âm IPA /koʊl blæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coal-black"?
His shirt was coal-black. — Chiếc áo của anh ấy đen như than.