The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mè đen tiếng Anh là gì?

mè đen tiếng Anh là black sesame /blæk ˈsɛsəmi/. Hạt mè đen, loại hạt nhỏ màu đen thường dùng trong ẩm thực và làm bánh.

Hình minh hoạ "mè đen" tiếng Anh là "black sesame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

black sesame

Danh từ
/blæk ˈsɛsəmi/

Ví dụ câu với mè đen / black sesame

  1. 1

    Tôi thích rắc mè đen lên bánh mì của mình.

    I like to sprinkle black sesame on my bread.

  2. 2

    Mè đen có vị béo và thơm đặc trưng.

    Black sesame has a rich, nutty flavor.

Ghi chú dùng từ mè đen

Mè đen là loại hạt nhỏ, màu đen, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh. Các từ liên quan: 'mè trắng' (white sesame), 'hạt mè' (sesame seeds), 'dầu mè' (sesame oil).

Video minh hoạ mè đen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với mè đen

Câu hỏi thường gặp về "mè đen"

Mè đen tiếng Anh là gì?

Mè đen tiếng Anh là "black sesame" (danh từ), nghĩa là: Hạt mè đen, loại hạt nhỏ màu đen thường dùng trong ẩm thực và làm bánh.

"black sesame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"black sesame" nghĩa tiếng Việt là "mè đen". Mè đen là loại hạt nhỏ, màu đen, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Phát âm "black sesame" như thế nào?

"black sesame" có phiên âm IPA /blæk ˈsɛsəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "black sesame"?

I like to sprinkle black sesame on my bread. — Tôi thích rắc mè đen lên bánh mì của mình.