Tiếng Việt
Ngựa ô tiếng Anh là gì?
ngựa ô tiếng Anh là black horse /blæk hɔːrs/. Ngựa ô là loại ngựa có bộ lông màu đen, thường được dùng trong các cuộc đua hoặc làm thú cưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
black horse
Ví dụ câu với ngựa ô / black horse
- 1
Anh ấy thích chơi ngựa ô trong sở thú.
He enjoys riding the black horse at the zoo.
- 2
Ngựa ô thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích.
The black horse often appears in fairy tales.
Ghi chú dùng từ ngựa ô
Ngựa ô là loại ngựa có bộ lông màu đen, thường dùng trong đua hoặc cưỡi. Các từ liên quan: 'ngựa' (horse - ngựa), 'đua' (race - đua), 'cưỡi' (ride - cưỡi).
Video minh hoạ ngựa ô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngựa ô
Câu hỏi thường gặp về "ngựa ô"
Ngựa ô tiếng Anh là gì?
Ngựa ô tiếng Anh là "black horse" (danh từ), nghĩa là: Ngựa ô là loại ngựa có bộ lông màu đen, thường được dùng trong các cuộc đua hoặc làm thú cưng.
"black horse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"black horse" nghĩa tiếng Việt là "ngựa ô". Ngựa ô là loại ngựa có bộ lông màu đen, thường dùng trong đua hoặc cưỡi.
Phát âm "black horse" như thế nào?
"black horse" có phiên âm IPA /blæk hɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "black horse"?
He enjoys riding the black horse at the zoo. — Anh ấy thích chơi ngựa ô trong sở thú.