Tiếng Việt
Đến nỗi mà tiếng Anh là gì?
đến nỗi mà tiếng Anh là To the extent that /tə ði ɪkˈstɛnt ðæt/. Diễn đạt mức độ cao đến mức gây ra kết quả hoặc tình huống đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
To the extent that
Ví dụ câu với đến nỗi mà / To the extent that
- 1
Cô ấy quá mệt đến nỗi không thể tiếp tục làm việc.
She was so tired that she couldn't keep working.
- 2
Thời tiết xấu đến nỗi khiến chuyến đi bị hoãn lại.
The bad weather was so severe that the trip was postponed.
Ghi chú dùng từ đến nỗi mà
Cụm từ này diễn đạt mức độ cao đến mức gây ra hậu quả. Các từ liên quan: 'quá mức', 'đến mức đó', 'tới mức độ'.
Video minh hoạ đến nỗi mà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đến nỗi mà
Câu hỏi thường gặp về "đến nỗi mà"
Đến nỗi mà tiếng Anh là gì?
Đến nỗi mà tiếng Anh là "To the extent that" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt mức độ cao đến mức gây ra kết quả hoặc tình huống đặc biệt.
"To the extent that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"To the extent that" nghĩa tiếng Việt là "đến nỗi mà". Cụm từ này diễn đạt mức độ cao đến mức gây ra hậu quả.
Phát âm "To the extent that" như thế nào?
"To the extent that" có phiên âm IPA /tə ði ɪkˈstɛnt ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "To the extent that"?
She was so tired that she couldn't keep working. — Cô ấy quá mệt đến nỗi không thể tiếp tục làm việc.