Tiếng Việt
Dĩ chí tiếng Anh là gì?
dĩ chí tiếng Anh là Even to the extent /ˈiːvən tə ði ɪkˈstɛnt/. Dù có đến mức nào đi nữa, cũng không thay đổi được sự thật hoặc quan điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Even to the extent
Ví dụ câu với dĩ chí / Even to the extent
- 1
He insisted on his opinion even to the extent of arguing with everyone.
Anh ấy vẫn giữ quan điểm của mình dù đến mức tranh cãi với tất cả mọi người.
- 2
She was determined to succeed even to the extent of risking everything.
Cô ấy quyết tâm thành công dù đến mức mạo hiểm mọi thứ.
Ghi chú dùng từ dĩ chí
Dĩ chí là một cụm từ thể hiện sự kiên trì hoặc bất chấp mọi khó khăn để đạt được mục đích. Các từ liên quan: 'persist' (kiên trì), 'persevere' (bền bỉ), 'regardless' (bất chấp).
Video minh hoạ dĩ chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dĩ chí
Câu hỏi thường gặp về "dĩ chí"
Dĩ chí tiếng Anh là gì?
Dĩ chí tiếng Anh là "Even to the extent" (cụm từ), nghĩa là: Dù có đến mức nào đi nữa, cũng không thay đổi được sự thật hoặc quan điểm.
"Even to the extent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Even to the extent" nghĩa tiếng Việt là "dĩ chí". Dĩ chí là một cụm từ thể hiện sự kiên trì hoặc bất chấp mọi khó khăn để đạt được mục đích.
Phát âm "Even to the extent" như thế nào?
"Even to the extent" có phiên âm IPA /ˈiːvən tə ði ɪkˈstɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Even to the extent"?
Anh ấy vẫn giữ quan điểm của mình dù đến mức tranh cãi với tất cả mọi người. — He insisted on his opinion even to the extent of arguing with everyone.