Tiếng Việt
Đỗi tiếng Anh là gì?
đỗi tiếng Anh là extent /ɪkˈstɛnt/. Phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extent
Ví dụ câu với đỗi / extent
- 1
Mức độ của ô nhiễm đã tăng lên rõ rệt.
The extent of pollution has increased significantly.
- 2
Chúng tôi cần xác định phạm vi của dự án này.
We need to determine the extent of this project.
Ghi chú dùng từ đỗi
Độ rộng hoặc mức độ của một điều gì đó. Các từ liên quan: scope (phạm vi), range (phạm vi), magnitude (kích thước, mức độ).
Video minh hoạ đỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đỗi
Câu hỏi thường gặp về "đỗi"
Đỗi tiếng Anh là gì?
Đỗi tiếng Anh là "extent" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó.
"extent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extent" nghĩa tiếng Việt là "đỗi". Độ rộng hoặc mức độ của một điều gì đó.
Phát âm "extent" như thế nào?
"extent" có phiên âm IPA /ɪkˈstɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extent"?
The extent of pollution has increased significantly. — Mức độ của ô nhiễm đã tăng lên rõ rệt.