Tiếng Việt
Đền ơn báo oán tiếng Anh là gì?
đền ơn báo oán tiếng Anh là Repay kindness and avenge wrongs /rɪˈpeɪ ˈkaɪndnɪs ænd əˈvɛnʤ rɔŋz/. Thể hiện lòng biết ơn hoặc trả thù theo đúng công lao hoặc tội lỗi của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Repay kindness and avenge wrongs
Ví dụ câu với đền ơn báo oán / Repay kindness and avenge wrongs
- 1
Anh ấy luôn cố gắng đền ơn báo oán đúng lúc.
He always tries to repay kindness and avenge wrongs at the right time.
- 2
Chúng ta cần biết khi nào nên đền ơn, khi nào nên báo oán.
We need to know when to repay kindness and when to avenge wrongs.
Ghi chú dùng từ đền ơn báo oán
Cụm từ này thể hiện hành động trả ơn hoặc trả thù dựa trên công lao hoặc lỗi lầm của người khác. Các từ liên quan: 'gratitude' (lòng biết ơn), 'revenge' (sự trả thù), 'justice' (công lý).
Video minh hoạ đền ơn báo oán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đền ơn báo oán
Câu hỏi thường gặp về "đền ơn báo oán"
Đền ơn báo oán tiếng Anh là gì?
Đền ơn báo oán tiếng Anh là "Repay kindness and avenge wrongs" (cụm từ), nghĩa là: Thể hiện lòng biết ơn hoặc trả thù theo đúng công lao hoặc tội lỗi của người khác.
"Repay kindness and avenge wrongs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Repay kindness and avenge wrongs" nghĩa tiếng Việt là "đền ơn báo oán". Cụm từ này thể hiện hành động trả ơn hoặc trả thù dựa trên công lao hoặc lỗi lầm của người khác.
Phát âm "Repay kindness and avenge wrongs" như thế nào?
"Repay kindness and avenge wrongs" có phiên âm IPA /rɪˈpeɪ ˈkaɪndnɪs ænd əˈvɛnʤ rɔŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Repay kindness and avenge wrongs"?
He always tries to repay kindness and avenge wrongs at the right time. — Anh ấy luôn cố gắng đền ơn báo oán đúng lúc.