Tiếng Việt
Báo oán tiếng Anh là gì?
Báo oán tiếng Anh là Seek revenge /siːk rɪˈvɛnʤ/. Đòi lại công bằng hoặc trả thù sau khi bị tổn thương hoặc bất công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Seek revenge
Ví dụ câu với Báo oán / Seek revenge
- 1
Anh ấy luôn tìm cách báo oán khi bị xúc phạm.
He always seeks revenge when insulted.
- 2
Không nên báo oán, hãy tha thứ để giữ hòa khí.
You shouldn't seek revenge; forgive to maintain harmony.
Ghi chú dùng từ Báo oán
Báo oán là hành động trả thù sau khi bị tổn thương. Các từ liên quan: 'trả thù' (revenge), 'báo thù' (revenge), 'đòi công lý' (seek justice).
Video minh hoạ Báo oán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Báo oán
Câu hỏi thường gặp về "Báo oán"
Báo oán tiếng Anh là gì?
Báo oán tiếng Anh là "Seek revenge" (động từ), nghĩa là: Đòi lại công bằng hoặc trả thù sau khi bị tổn thương hoặc bất công.
"Seek revenge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Seek revenge" nghĩa tiếng Việt là "Báo oán". Báo oán là hành động trả thù sau khi bị tổn thương.
Phát âm "Seek revenge" như thế nào?
"Seek revenge" có phiên âm IPA /siːk rɪˈvɛnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Seek revenge"?
He always seeks revenge when insulted. — Anh ấy luôn tìm cách báo oán khi bị xúc phạm.