Tiếng Việt
Đèo bòng tiếng Anh là gì?
đèo bòng tiếng Anh là Overburden /əʊvəbɜːdən/. Chịu quá nhiều gánh nặng hoặc trách nhiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overburden
Ví dụ câu với đèo bòng / Overburden
- 1
Anh ấy đang đèo bòng với công việc và gia đình.
He is overburdened with work and family responsibilities.
- 2
Cô ấy cảm thấy đèo bòng khi phải quản lý nhiều dự án cùng lúc.
She feels overburdened managing multiple projects at once.
Ghi chú dùng từ đèo bòng
Đèo bòng nghĩa là mang quá nhiều gánh nặng. Các từ liên quan: overload (quá tải), burden (gánh nặng), stress (áp lực).
Video minh hoạ đèo bòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèo bòng
Câu hỏi thường gặp về "đèo bòng"
Đèo bòng tiếng Anh là gì?
Đèo bòng tiếng Anh là "Overburden" (động từ), nghĩa là: Chịu quá nhiều gánh nặng hoặc trách nhiệm.
"Overburden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overburden" nghĩa tiếng Việt là "đèo bòng". Đèo bòng nghĩa là mang quá nhiều gánh nặng.
Phát âm "Overburden" như thế nào?
"Overburden" có phiên âm IPA /əʊvəbɜːdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overburden"?
He is overburdened with work and family responsibilities. — Anh ấy đang đèo bòng với công việc và gia đình.