The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đèo đẽo tiếng Anh là gì?

đèo đẽo tiếng Anh là Tag along /ˈtæɡ əˈlɒŋ/. Đi theo ai đó một cách không chính thức hoặc không được mời gọi.

Hình minh hoạ "đèo đẽo" tiếng Anh là "Tag along"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tag along

Động từ
/ˈtæɡ əˈlɒŋ/

Ví dụ câu với đèo đẽo / Tag along

  1. 1

    Anh ấy thường tag along khi tôi đi mua sắm.

    He often tags along when I go shopping.

  2. 2

    Cô ấy muốn tag along để xem buổi họp diễn ra như thế nào.

    She wants to tag along to see how the meeting goes.

Ghi chú dùng từ đèo đẽo

Tag along là cụm từ tiếng Anh chỉ hành động đi theo ai đó một cách không chính thức. Các từ liên quan: 'follow' (theo dõi), 'accompany' (đồng hành), 'join' (tham gia).

Video minh hoạ đèo đẽo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đèo đẽo

Câu hỏi thường gặp về "đèo đẽo"

Đèo đẽo tiếng Anh là gì?

Đèo đẽo tiếng Anh là "Tag along" (động từ), nghĩa là: Đi theo ai đó một cách không chính thức hoặc không được mời gọi.

"Tag along" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tag along" nghĩa tiếng Việt là "đèo đẽo". Tag along là cụm từ tiếng Anh chỉ hành động đi theo ai đó một cách không chính thức.

Phát âm "Tag along" như thế nào?

"Tag along" có phiên âm IPA /ˈtæɡ əˈlɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tag along"?

He often tags along when I go shopping. — Anh ấy thường tag along khi tôi đi mua sắm.