Tiếng Việt
Đèo Hải Vân tiếng Anh là gì?
đèo Hải Vân tiếng Anh là Hai Van Pass /Hai væn pæs/. Đèo Hải Vân là một đèo nổi tiếng nằm trên dãy núi Trường Sơn, nối liền thành phố Đà Nẵng và tỉnh Thừa Thiên Huế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hai Van Pass
Ví dụ câu với đèo Hải Vân / Hai Van Pass
- 1
Chúng tôi đã lái xe qua đèo Hải Vân vào buổi sáng.
We drove over Hai Van Pass in the morning.
- 2
Khung cảnh từ đèo Hải Vân rất đẹp, nhìn ra biển cả.
The view from Hai Van Pass is very beautiful, overlooking the sea.
Ghi chú dùng từ đèo Hải Vân
Đèo Hải Vân là một trong những đèo nổi tiếng của Việt Nam, thường được nhắc đến trong du lịch và giao thông. Các từ liên quan gồm có 'đèo' (mountain pass), 'địa hình' (terrain), 'du lịch' (tourism).
Video minh hoạ đèo Hải Vân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèo Hải Vân
Câu hỏi thường gặp về "đèo Hải Vân"
Đèo Hải Vân tiếng Anh là gì?
Đèo Hải Vân tiếng Anh là "Hai Van Pass" (danh từ), nghĩa là: Đèo Hải Vân là một đèo nổi tiếng nằm trên dãy núi Trường Sơn, nối liền thành phố Đà Nẵng và tỉnh Thừa Thiên Huế.
"Hai Van Pass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hai Van Pass" nghĩa tiếng Việt là "đèo Hải Vân". Đèo Hải Vân là một trong những đèo nổi tiếng của Việt Nam, thường được nhắc đến trong du lịch và giao thông.
Phát âm "Hai Van Pass" như thế nào?
"Hai Van Pass" có phiên âm IPA /Hai væn pæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hai Van Pass"?
We drove over Hai Van Pass in the morning. — Chúng tôi đã lái xe qua đèo Hải Vân vào buổi sáng.