The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dẻo chân tiếng Anh là gì?

dẻo chân tiếng Anh là Nimble-footed /ˈnɪmbl ˈfʊtɪd/. Nhanh nhẹn, linh hoạt trong di chuyển chân.

Hình minh hoạ "dẻo chân" tiếng Anh là "Nimble-footed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nimble-footed

Tính từ
/ˈnɪmbl ˈfʊtɪd/

Ví dụ câu với dẻo chân / Nimble-footed

  1. 1

    Cô ấy di chuyển dẻo chân qua các chướng ngại vật một cách dễ dàng.

    She moved nimble-footed over the obstacles with ease.

  2. 2

    Anh ấy là một vận động viên dẻo chân trong đội bóng rổ.

    He is a nimble-footed athlete on the basketball team.

Ghi chú dùng từ dẻo chân

Từ này mô tả khả năng di chuyển nhanh nhẹn của chân. Các từ liên quan: 'agile' (nhanh nhẹn), 'flexible' (linh hoạt), 'spry' (nhanh nhẹn, hoạt bát).

Video minh hoạ dẻo chân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dẻo chân

Câu hỏi thường gặp về "dẻo chân"

Dẻo chân tiếng Anh là gì?

Dẻo chân tiếng Anh là "Nimble-footed" (tính từ), nghĩa là: Nhanh nhẹn, linh hoạt trong di chuyển chân.

"Nimble-footed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nimble-footed" nghĩa tiếng Việt là "dẻo chân". Từ này mô tả khả năng di chuyển nhanh nhẹn của chân.

Phát âm "Nimble-footed" như thế nào?

"Nimble-footed" có phiên âm IPA /ˈnɪmbl ˈfʊtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nimble-footed"?

She moved nimble-footed over the obstacles with ease. — Cô ấy di chuyển dẻo chân qua các chướng ngại vật một cách dễ dàng.