Tiếng Việt
Dẻo quẹo tiếng Anh là gì?
dẻo quẹo tiếng Anh là Soft and pliable /sɒft ənd ˈplaɪəbl/. Dễ uốn nắn, mềm mại và linh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soft and pliable
Ví dụ câu với dẻo quẹo / Soft and pliable
- 1
Cây tre rất dẻo quẹo và có thể uốn cong dễ dàng.
The bamboo is very soft and pliable, making it easy to bend.
- 2
Vải này dẻo quẹo, phù hợp để may đồ thời trang.
This fabric is soft and pliable, suitable for making fashionable clothes.
Ghi chú dùng từ dẻo quẹo
Từ này mô tả tính chất mềm mại, dễ uốn nắn của vật thể. Các từ liên quan gồm 'flexible' (linh hoạt), 'malleable' (dễ uốn nắn), 'pliant' (dẻo dai).
Video minh hoạ dẻo quẹo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dẻo quẹo
Câu hỏi thường gặp về "dẻo quẹo"
Dẻo quẹo tiếng Anh là gì?
Dẻo quẹo tiếng Anh là "Soft and pliable" (tính từ), nghĩa là: Dễ uốn nắn, mềm mại và linh hoạt.
"Soft and pliable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soft and pliable" nghĩa tiếng Việt là "dẻo quẹo". Từ này mô tả tính chất mềm mại, dễ uốn nắn của vật thể.
Phát âm "Soft and pliable" như thế nào?
"Soft and pliable" có phiên âm IPA /sɒft ənd ˈplaɪəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soft and pliable"?
The bamboo is very soft and pliable, making it easy to bend. — Cây tre rất dẻo quẹo và có thể uốn cong dễ dàng.