Tiếng Việt
Xưa nay tiếng Anh là gì?
xưa nay tiếng Anh là all along /ɔːl əˈlɒŋ/. Luôn luôn, từ xưa đến nay, không thay đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
all along
Ví dụ câu với xưa nay / all along
- 1
Tôi đã biết anh ấy xưa nay.
I have known him all along.
- 2
Chúng tôi đã giữ lời hứa xưa nay.
We have kept our promise all along.
Ghi chú dùng từ xưa nay
Cụm từ này dùng để diễn tả một điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại liên tục từ trước đến nay. Các từ liên quan: 'continually' (liên tục), 'constantly' (liên tục, không ngừng), 'throughout' (suốt, trong suốt).
Video minh hoạ xưa nay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xưa nay
Câu hỏi thường gặp về "xưa nay"
Xưa nay tiếng Anh là gì?
Xưa nay tiếng Anh là "all along" (trạng từ), nghĩa là: Luôn luôn, từ xưa đến nay, không thay đổi.
"all along" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"all along" nghĩa tiếng Việt là "xưa nay". Cụm từ này dùng để diễn tả một điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại liên tục từ trước đến nay.
Phát âm "all along" như thế nào?
"all along" có phiên âm IPA /ɔːl əˈlɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "all along"?
I have known him all along. — Tôi đã biết anh ấy xưa nay.