Tiếng Việt
Đeo niềng răng tiếng Anh là gì?
đeo niềng răng tiếng Anh là wear braces /wɛr ˈbreɪsəz/. đeo niềng răng để chỉnh nha.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wear braces
Ví dụ câu với đeo niềng răng / wear braces
- 1
Cô ấy đang đeo niềng răng để chỉnh hình răng.
She is wearing braces to straighten her teeth.
- 2
Bạn nên đeo niềng răng đều đặn theo hướng dẫn của bác sĩ.
You should wear braces regularly as instructed by the dentist.
Ghi chú dùng từ đeo niềng răng
Đeo niềng răng là quá trình sử dụng thiết bị chỉnh nha để sắp xếp lại răng. Các thuật ngữ liên quan: 'braces' (niềng răng), 'orthodontics' (chỉnh nha), 'dental appliance' (thiết bị nha khoa).
Video minh hoạ đeo niềng răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đeo niềng răng
Câu hỏi thường gặp về "đeo niềng răng"
Đeo niềng răng tiếng Anh là gì?
Đeo niềng răng tiếng Anh là "wear braces" (động từ), nghĩa là: đeo niềng răng để chỉnh nha.
"wear braces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wear braces" nghĩa tiếng Việt là "đeo niềng răng". Đeo niềng răng là quá trình sử dụng thiết bị chỉnh nha để sắp xếp lại răng.
Phát âm "wear braces" như thế nào?
"wear braces" có phiên âm IPA /wɛr ˈbreɪsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wear braces"?
She is wearing braces to straighten her teeth. — Cô ấy đang đeo niềng răng để chỉnh hình răng.