The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu ngoặc nhọn tiếng Anh là gì?

Dấu ngoặc nhọn tiếng Anh là Curly Braces /ˈkɜːli ˌbreɪsɪz/. Dấu ngoặc nhọn là ký hiệu { và } dùng để nhóm các phần trong lập trình hoặc văn bản.

Hình minh hoạ "Dấu ngoặc nhọn" tiếng Anh là "Curly Braces"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Curly Braces

Danh từ
/ˈkɜːli ˌbreɪsɪz/

Ví dụ câu với Dấu ngoặc nhọn / Curly Braces

  1. 1

    Trong lập trình, bạn cần dùng dấu ngoặc nhọn để xác định phạm vi của hàm.

    In programming, you need to use curly braces to define the scope of a function.

  2. 2

    Dấu ngoặc nhọn thường xuất hiện trong các đoạn mã để phân biệt các khối lệnh.

    Curly braces often appear in code to distinguish blocks of commands.

Ghi chú dùng từ Dấu ngoặc nhọn

Dấu ngoặc nhọn còn gọi là 'curly braces', liên quan đến các ký hiệu như 'parentheses' (dấu ngoặc đơn) và 'square brackets' (dấu ngoặc vuông).

Video minh hoạ Dấu ngoặc nhọn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dấu ngoặc nhọn

Câu hỏi thường gặp về "Dấu ngoặc nhọn"

Dấu ngoặc nhọn tiếng Anh là gì?

Dấu ngoặc nhọn tiếng Anh là "Curly Braces" (danh từ), nghĩa là: Dấu ngoặc nhọn là ký hiệu { và } dùng để nhóm các phần trong lập trình hoặc văn bản.

"Curly Braces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Curly Braces" nghĩa tiếng Việt là "Dấu ngoặc nhọn". Dấu ngoặc nhọn còn gọi là 'curly braces', liên quan đến các ký hiệu như 'parentheses' (dấu ngoặc đơn) và 'square brackets' (dấu ngoặc vuông).

Phát âm "Curly Braces" như thế nào?

"Curly Braces" có phiên âm IPA /ˈkɜːli ˌbreɪsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Curly Braces"?

In programming, you need to use curly braces to define the scope of a function. — Trong lập trình, bạn cần dùng dấu ngoặc nhọn để xác định phạm vi của hàm.