Tiếng Việt
Đi đường cẩn thận tiếng Anh là gì?
đi đường cẩn thận tiếng Anh là travel carefully /ˈtrævəl ˈkɛərfəli/. Đi bộ hoặc lái xe một cách cẩn thận để tránh tai nạn hoặc rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
travel carefully
Ví dụ câu với đi đường cẩn thận / travel carefully
- 1
Bạn nên đi đường cẩn thận khi qua đường sông.
You should travel carefully when crossing the river.
- 2
Hãy lái xe cẩn thận trong điều kiện thời tiết xấu.
Drive carefully in bad weather.
Ghi chú dùng từ đi đường cẩn thận
Di chuyển cẩn thận để đảm bảo an toàn. Các từ liên quan: cautious (thận trọng), careful (cẩn thận), safety (an toàn).
Video minh hoạ đi đường cẩn thận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi đường cẩn thận
Câu hỏi thường gặp về "đi đường cẩn thận"
Đi đường cẩn thận tiếng Anh là gì?
Đi đường cẩn thận tiếng Anh là "travel carefully" (động từ), nghĩa là: Đi bộ hoặc lái xe một cách cẩn thận để tránh tai nạn hoặc rủi ro.
"travel carefully" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"travel carefully" nghĩa tiếng Việt là "đi đường cẩn thận". Di chuyển cẩn thận để đảm bảo an toàn.
Phát âm "travel carefully" như thế nào?
"travel carefully" có phiên âm IPA /ˈtrævəl ˈkɛərfəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "travel carefully"?
You should travel carefully when crossing the river. — Bạn nên đi đường cẩn thận khi qua đường sông.