Tiếng Việt
Nhìn kỹ tiếng Anh là gì?
nhìn kỹ tiếng Anh là look carefully /lʊk ˈkɛrfəli/. Nhìn một cách cẩn thận, tỉ mỉ để quan sát kỹ lưỡng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
look carefully
Ví dụ câu với nhìn kỹ / look carefully
- 1
Hãy nhìn kỹ bức tranh để nhận ra các chi tiết nhỏ.
Look carefully at the map to find the shortest route.
- 2
Cô ấy nhìn kỹ các tài liệu trước khi ký hợp đồng.
She looked carefully at the documents before signing the contract.
Ghi chú dùng từ nhìn kỹ
Nhìn kỹ là hành động quan sát cẩn thận, tỉ mỉ. Các từ liên quan: observe (quan sát), examine (kiểm tra), scrutinize (xem xét kỹ lưỡng).
Video minh hoạ nhìn kỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn kỹ
Câu hỏi thường gặp về "nhìn kỹ"
Nhìn kỹ tiếng Anh là gì?
Nhìn kỹ tiếng Anh là "look carefully" (động từ), nghĩa là: Nhìn một cách cẩn thận, tỉ mỉ để quan sát kỹ lưỡng hơn.
"look carefully" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"look carefully" nghĩa tiếng Việt là "nhìn kỹ". Nhìn kỹ là hành động quan sát cẩn thận, tỉ mỉ.
Phát âm "look carefully" như thế nào?
"look carefully" có phiên âm IPA /lʊk ˈkɛrfəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "look carefully"?
Look carefully at the map to find the shortest route. — Hãy nhìn kỹ bức tranh để nhận ra các chi tiết nhỏ.