Tiếng Việt
Đi một bước sai lầm tiếng Anh là gì?
đi một bước sai lầm tiếng Anh là misstep /ˈmɪs.stɛp/. Một hành động hoặc quyết định sai lầm trong quá trình thực hiện, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
misstep
Ví dụ câu với đi một bước sai lầm / misstep
- 1
Anh ấy đã phạm một bước sai lầm trong dự án của mình.
He made a misstep in his project.
- 2
Chúng ta cần cẩn thận để tránh những bước sai lầm trong kế hoạch.
We need to be careful to avoid missteps in the plan.
Ghi chú dùng từ đi một bước sai lầm
Misstep là một danh từ chỉ hành động sai lầm trong quá trình làm việc hoặc quyết định. Các từ liên quan: mistake (lỗi), error (lỗi), slip-up (sai sót nhỏ).
Video minh hoạ đi một bước sai lầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi một bước sai lầm
Câu hỏi thường gặp về "đi một bước sai lầm"
Đi một bước sai lầm tiếng Anh là gì?
Đi một bước sai lầm tiếng Anh là "misstep" (danh từ), nghĩa là: Một hành động hoặc quyết định sai lầm trong quá trình thực hiện, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.
"misstep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"misstep" nghĩa tiếng Việt là "đi một bước sai lầm". Misstep là một danh từ chỉ hành động sai lầm trong quá trình làm việc hoặc quyết định.
Phát âm "misstep" như thế nào?
"misstep" có phiên âm IPA /ˈmɪs.stɛp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "misstep"?
He made a misstep in his project. — Anh ấy đã phạm một bước sai lầm trong dự án của mình.