Tiếng Việt
Thất sách tiếng Anh là gì?
Thất sách tiếng Anh là Strategic Misstep /ˈstrætɪʤɪk ˈmɪsstɛp/. Lỗi chiến lược gây hậu quả nghiêm trọng trong kế hoạch hoặc chiến lược của một tổ chức hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Strategic Misstep
Ví dụ câu với Thất sách / Strategic Misstep
- 1
Việc bỏ qua phân tích thị trường là một thất sách trong chiến lược kinh doanh của công ty.
Ignoring market analysis was a strategic misstep in the company's business plan.
- 2
Quản lý đã phạm phải thất sách khi không dự đoán được phản ứng của đối thủ.
The management made a strategic misstep by not anticipating the competitor's reaction.
Ghi chú dùng từ Thất sách
Thất sách là một lỗi trong chiến lược có thể dẫn đến thất bại. Các từ liên quan: 'mistake' (lỗi), 'error' (lỗi sai), 'blunder' (sai lầm lớn).
Video minh hoạ Thất sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thất sách
Câu hỏi thường gặp về "Thất sách"
Thất sách tiếng Anh là gì?
Thất sách tiếng Anh là "Strategic Misstep" (danh từ), nghĩa là: Lỗi chiến lược gây hậu quả nghiêm trọng trong kế hoạch hoặc chiến lược của một tổ chức hoặc cá nhân.
"Strategic Misstep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Strategic Misstep" nghĩa tiếng Việt là "Thất sách". Thất sách là một lỗi trong chiến lược có thể dẫn đến thất bại.
Phát âm "Strategic Misstep" như thế nào?
"Strategic Misstep" có phiên âm IPA /ˈstrætɪʤɪk ˈmɪsstɛp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Strategic Misstep"?
Ignoring market analysis was a strategic misstep in the company's business plan. — Việc bỏ qua phân tích thị trường là một thất sách trong chiến lược kinh doanh của công ty.