Tiếng Việt
Sảy tiếng Anh là gì?
sảy tiếng Anh là misstep /ˈmɪsˌstɛp/. Lỗi nhỏ hoặc sai sót trong hành động hoặc lời nói, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
misstep
Ví dụ câu với sảy / misstep
- 1
Anh ấy đã phạm một sảy nhỏ trong cuộc họp sáng nay.
He made a misstep during the meeting this morning.
- 2
Sảy chân khi đi trên băng có thể gây thương tích.
A misstep on the ice can cause injuries.
Ghi chú dùng từ sảy
Sảy là lỗi nhỏ trong hành động. Các từ liên quan gồm 'mistake' (lỗi), 'error' (lỗi sai), 'blunder' (sai lầm lớn).
Video minh hoạ sảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sảy
Câu hỏi thường gặp về "sảy"
Sảy tiếng Anh là gì?
Sảy tiếng Anh là "misstep" (danh từ), nghĩa là: Lỗi nhỏ hoặc sai sót trong hành động hoặc lời nói, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.
"misstep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"misstep" nghĩa tiếng Việt là "sảy". Sảy là lỗi nhỏ trong hành động.
Phát âm "misstep" như thế nào?
"misstep" có phiên âm IPA /ˈmɪsˌstɛp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "misstep"?
He made a misstep during the meeting this morning. — Anh ấy đã phạm một sảy nhỏ trong cuộc họp sáng nay.