Tiếng Việt
Đi tảo mộ tiếng Anh là gì?
đi tảo mộ tiếng Anh là Visit ancestral graves /ˈvɪzɪt ænˈsestrəl ɡreɪvz/. Đi thăm mộ tổ tiên để tưởng nhớ và thể hiện lòng thành kính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Visit ancestral graves
Ví dụ câu với đi tảo mộ / Visit ancestral graves
- 1
Mỗi năm, gia đình tôi đi tảo mộ vào ngày rằm tháng Giêng.
Every year, my family visits the ancestral graves on the 15th day of the first lunar month.
- 2
Chúng tôi thường đi tảo mộ vào dịp lễ Tết để dọn dẹp và thắp hương cho ông bà.
We usually visit the graves during the Lunar New Year to clean and light incense for our ancestors.
Ghi chú dùng từ đi tảo mộ
Đi tảo mộ là hoạt động truyền thống của người Việt để tưởng nhớ tổ tiên. Các từ liên quan: 'tưởng nhớ' (remember), 'thắp hương' (light incense), 'dọn dẹp' (clean).
Video minh hoạ đi tảo mộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi tảo mộ
Câu hỏi thường gặp về "đi tảo mộ"
Đi tảo mộ tiếng Anh là gì?
Đi tảo mộ tiếng Anh là "Visit ancestral graves" (động từ), nghĩa là: Đi thăm mộ tổ tiên để tưởng nhớ và thể hiện lòng thành kính.
"Visit ancestral graves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Visit ancestral graves" nghĩa tiếng Việt là "đi tảo mộ". Đi tảo mộ là hoạt động truyền thống của người Việt để tưởng nhớ tổ tiên.
Phát âm "Visit ancestral graves" như thế nào?
"Visit ancestral graves" có phiên âm IPA /ˈvɪzɪt ænˈsestrəl ɡreɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Visit ancestral graves"?
Every year, my family visits the ancestral graves on the 15th day of the first lunar month. — Mỗi năm, gia đình tôi đi tảo mộ vào ngày rằm tháng Giêng.