Tiếng Việt
Tảo mộ tiếng Anh là gì?
tảo mộ tiếng Anh là tomb cleaning /tuːm ˈkliːnɪŋ/. Việc dọn dẹp, lau chùi mộ phần của người đã khuất để thể hiện lòng thành kính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tomb cleaning
Ví dụ câu với tảo mộ / tomb cleaning
- 1
Họ đến tảo mộ vào dịp lễ Tết để thăm viếng tổ tiên.
They go tomb cleaning during the Lunar New Year to visit their ancestors.
- 2
Việc tảo mộ thường diễn ra vào cuối tuần hoặc ngày lễ lớn.
Tomb cleaning usually takes place on weekends or major holidays.
Ghi chú dùng từ tảo mộ
Tảo mộ là hoạt động dọn dẹp mộ phần, thể hiện lòng thành kính với tổ tiên. Các từ liên quan: 'liệm mộ' (funeral), 'đặt hoa' (placing flowers), 'thắp hương' (lighting incense).
Video minh hoạ tảo mộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tảo mộ
Câu hỏi thường gặp về "tảo mộ"
Tảo mộ tiếng Anh là gì?
Tảo mộ tiếng Anh là "tomb cleaning" (danh từ), nghĩa là: Việc dọn dẹp, lau chùi mộ phần của người đã khuất để thể hiện lòng thành kính.
"tomb cleaning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tomb cleaning" nghĩa tiếng Việt là "tảo mộ". Tảo mộ là hoạt động dọn dẹp mộ phần, thể hiện lòng thành kính với tổ tiên.
Phát âm "tomb cleaning" như thế nào?
"tomb cleaning" có phiên âm IPA /tuːm ˈkliːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tomb cleaning"?
They go tomb cleaning during the Lunar New Year to visit their ancestors. — Họ đến tảo mộ vào dịp lễ Tết để thăm viếng tổ tiên.