Tiếng Việt
Tảo tiếng Anh là gì?
Tảo tiếng Anh là Algae /ˈælɡi/. Vi sinh vật sống trong nước, thường có màu xanh hoặc nâu, dùng làm thức ăn hoặc phân bón.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Algae
Ví dụ câu với Tảo / Algae
- 1
Tảo là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng trong nhiều nền văn hóa.
Algae are rich sources of nutrients used in many cultures.
- 2
Tảo có thể gây ra hiện tượng tảo nở hoa trong các ao hồ.
Algae can cause algal blooms in ponds and lakes.
Ghi chú dùng từ Tảo
Tảo là sinh vật quang hợp, liên quan đến các thuật ngữ như tảo biển (seaweed), tảo cát (diatom), và tảo lục (green algae).
Video minh hoạ Tảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Tảo
Câu hỏi thường gặp về "Tảo"
Tảo tiếng Anh là gì?
Tảo tiếng Anh là "Algae" (danh từ), nghĩa là: Vi sinh vật sống trong nước, thường có màu xanh hoặc nâu, dùng làm thức ăn hoặc phân bón.
"Algae" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Algae" nghĩa tiếng Việt là "Tảo". Tảo là sinh vật quang hợp, liên quan đến các thuật ngữ như tảo biển (seaweed), tảo cát (diatom), và tảo lục (green algae).
Phát âm "Algae" như thế nào?
"Algae" có phiên âm IPA /ˈælɡi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Algae"?
Algae are rich sources of nutrients used in many cultures. — Tảo là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng trong nhiều nền văn hóa.