Tiếng Việt
Đi thẳng tiếng Anh là gì?
đi thẳng tiếng Anh là go straight /ɡoʊ streɪt/. Đi theo hướng thẳng không rẽ hoặc rẽ trái phải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go straight
Ví dụ câu với đi thẳng / go straight
- 1
Bạn cứ đi thẳng rồi rẽ trái ở ngã tư.
Keep going straight and then turn left at the intersection.
- 2
Đi thẳng qua cầu rồi rẽ phải.
Go straight over the bridge and then turn right.
Ghi chú dùng từ đi thẳng
Đây là hành động di chuyển theo hướng thẳng. Các từ liên quan: 'turn left' (rẽ trái), 'turn right' (rẽ phải), 'straight ahead' (đi thẳng về phía trước).
Video minh hoạ đi thẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi thẳng
- đi thẳng vào vấn đềget to the point
- đigo
- biển báo cấm đi thẳng và rẽ tráino straight through or left turn sign
- biển báo hướng đi thẳng phải theoahead only sign
- biển báo các xe chỉ được đi thẳng và rẽ phảiahead or turn right only sign
- biển báo các xe chỉ được đi thẳng và rẽ tráiahead or turn left only sign
- đi ăndine
- đi âmspiritual journey
- đi bộwalk
- đi đẻgo into labor
- đi điGo on
- đi lễworship
Câu hỏi thường gặp về "đi thẳng"
Đi thẳng tiếng Anh là gì?
Đi thẳng tiếng Anh là "go straight" (động từ), nghĩa là: Đi theo hướng thẳng không rẽ hoặc rẽ trái phải.
"go straight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go straight" nghĩa tiếng Việt là "đi thẳng". Đây là hành động di chuyển theo hướng thẳng.
Phát âm "go straight" như thế nào?
"go straight" có phiên âm IPA /ɡoʊ streɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go straight"?
Keep going straight and then turn left at the intersection. — Bạn cứ đi thẳng rồi rẽ trái ở ngã tư.