Tiếng Việt
Đi âm tiếng Anh là gì?
đi âm tiếng Anh là spiritual journey /ˈspɪr.ɪtʃu.əl ˈdʒɜː.ni/. Hành trình tâm linh, quá trình tìm hiểu và phát triển tinh thần cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spiritual journey
Ví dụ câu với đi âm / spiritual journey
- 1
Anh ấy đang bắt đầu hành trình đi âm để tìm hiểu bản thân.
He is beginning his spiritual journey to understand himself.
- 2
Học hỏi qua hành trình đi âm giúp cô ấy trưởng thành hơn.
Learning through a spiritual journey helped her mature.
Ghi chú dùng từ đi âm
Đi âm là quá trình khám phá tâm linh, liên quan đến sự phát triển nội tâm. Các thuật ngữ liên quan: 'mindfulness' (chánh niệm), 'meditation' (thiền định), 'enlightenment' (giác ngộ).
Video minh hoạ đi âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi âm
Câu hỏi thường gặp về "đi âm"
Đi âm tiếng Anh là gì?
Đi âm tiếng Anh là "spiritual journey" (danh từ), nghĩa là: Hành trình tâm linh, quá trình tìm hiểu và phát triển tinh thần cá nhân.
"spiritual journey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spiritual journey" nghĩa tiếng Việt là "đi âm". Đi âm là quá trình khám phá tâm linh, liên quan đến sự phát triển nội tâm.
Phát âm "spiritual journey" như thế nào?
"spiritual journey" có phiên âm IPA /ˈspɪr.ɪtʃu.əl ˈdʒɜː.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spiritual journey"?
He is beginning his spiritual journey to understand himself. — Anh ấy đang bắt đầu hành trình đi âm để tìm hiểu bản thân.