Tiếng Việt
Đi đẻ tiếng Anh là gì?
đi đẻ tiếng Anh là go into labor /ɡoʊ ˈɪntu ˈleɪbər/. Bắt đầu quá trình sinh con khi thai phụ chuyển dạ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go into labor
Ví dụ câu với đi đẻ / go into labor
- 1
Cô ấy đã đi đẻ vào sáng nay.
She went into labor this morning.
- 2
Chúng tôi cần đến bệnh viện vì bà ấy sắp đi đẻ.
We need to go to the hospital because she is about to go into labor.
Ghi chú dùng từ đi đẻ
Đi đẻ là hành động sinh con. Các từ liên quan: sinh nở (childbirth), chuyển dạ (labor), sinh con (give birth).
Video minh hoạ đi đẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi đẻ
Câu hỏi thường gặp về "đi đẻ"
Đi đẻ tiếng Anh là gì?
Đi đẻ tiếng Anh là "go into labor" (động từ), nghĩa là: Bắt đầu quá trình sinh con khi thai phụ chuyển dạ.
"go into labor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go into labor" nghĩa tiếng Việt là "đi đẻ". Đi đẻ là hành động sinh con.
Phát âm "go into labor" như thế nào?
"go into labor" có phiên âm IPA /ɡoʊ ˈɪntu ˈleɪbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go into labor"?
She went into labor this morning. — Cô ấy đã đi đẻ vào sáng nay.