Tiếng Việt
Đĩ tính tiếng Anh là gì?
đĩ tính tiếng Anh là Seductive /səˈdʌktɪv/. Có khả năng quyến rũ hoặc lôi cuốn người khác một cách mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Seductive
Ví dụ câu với đĩ tính / Seductive
- 1
Cô ấy có vẻ rất đĩ tính trong buổi tiệc tối qua.
She looked very seductive at the party last night.
- 2
Trang phục của cô ấy làm cô ấy trông rất đĩ tính.
Her outfit made her look very seductive.
Ghi chú dùng từ đĩ tính
Từ này mô tả tính cách hoặc vẻ ngoài hấp dẫn, quyến rũ. Các từ liên quan gồm 'alluring' (quyến rũ), 'charming' (duyên dáng), 'seduction' (sự quyến rũ).
Video minh hoạ đĩ tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đĩ tính
Câu hỏi thường gặp về "đĩ tính"
Đĩ tính tiếng Anh là gì?
Đĩ tính tiếng Anh là "Seductive" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng quyến rũ hoặc lôi cuốn người khác một cách mạnh mẽ.
"Seductive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Seductive" nghĩa tiếng Việt là "đĩ tính". Từ này mô tả tính cách hoặc vẻ ngoài hấp dẫn, quyến rũ.
Phát âm "Seductive" như thế nào?
"Seductive" có phiên âm IPA /səˈdʌktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Seductive"?
She looked very seductive at the party last night. — Cô ấy có vẻ rất đĩ tính trong buổi tiệc tối qua.