Tiếng Việt
Dị tính tiếng Anh là gì?
dị tính tiếng Anh là Heterogeneity /ˌhɛtərəʤɪˈniːɪti/. Tính chất không đồng nhất, khác biệt hoặc đa dạng trong thành phần hoặc đặc điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heterogeneity
Ví dụ câu với dị tính / Heterogeneity
- 1
Sự đa dạng về văn hóa tạo nên sự heterogeneity trong cộng đồng.
The heterogeneity of the population makes it a vibrant place to live.
- 2
Các mẫu vật có heterogeneity cao cần phân tích kỹ lưỡng hơn.
Samples with high heterogeneity require more detailed analysis.
Ghi chú dùng từ dị tính
Dị tính thể hiện sự đa dạng hoặc không đồng nhất. Các từ liên quan: diversity (đa dạng), variability (biến đổi), inconsistency (không nhất quán).
Video minh hoạ dị tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dị tính
Câu hỏi thường gặp về "dị tính"
Dị tính tiếng Anh là gì?
Dị tính tiếng Anh là "Heterogeneity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất không đồng nhất, khác biệt hoặc đa dạng trong thành phần hoặc đặc điểm.
"Heterogeneity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heterogeneity" nghĩa tiếng Việt là "dị tính". Dị tính thể hiện sự đa dạng hoặc không đồng nhất.
Phát âm "Heterogeneity" như thế nào?
"Heterogeneity" có phiên âm IPA /ˌhɛtərəʤɪˈniːɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heterogeneity"?
The heterogeneity of the population makes it a vibrant place to live. — Sự đa dạng về văn hóa tạo nên sự heterogeneity trong cộng đồng.