The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Di tinh tiếng Anh là gì?

di tinh tiếng Anh là nocturnal emission /nɒkˈtɜːrnəl ɪˈmɪʃən/. Hiện tượng xuất tinh xảy ra vào ban đêm khi ngủ, thường không kiểm soát được.

Hình minh hoạ "di tinh" tiếng Anh là "nocturnal emission"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nocturnal emission

Danh từ
/nɒkˈtɜːrnəl ɪˈmɪʃən/

Ví dụ câu với di tinh / nocturnal emission

  1. 1

    Anh ấy trải qua di tinh nhiều lần trong tháng.

    He experiences nocturnal emissions several times a month.

  2. 2

    Di tinh là hiện tượng sinh lý bình thường ở tuổi dậy thì.

    Nocturnal emission is a normal physiological phenomenon during puberty.

Ghi chú dùng từ di tinh

Di tinh là hiện tượng sinh lý bình thường ở tuổi dậy thì, liên quan đến các thuật ngữ như 'puberty' (dậy thì), 'sexual health' (sức khỏe sinh sản), và 'reproductive system' (hệ sinh sản).

Video minh hoạ di tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với di tinh

Câu hỏi thường gặp về "di tinh"

Di tinh tiếng Anh là gì?

Di tinh tiếng Anh là "nocturnal emission" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng xuất tinh xảy ra vào ban đêm khi ngủ, thường không kiểm soát được.

"nocturnal emission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nocturnal emission" nghĩa tiếng Việt là "di tinh". Di tinh là hiện tượng sinh lý bình thường ở tuổi dậy thì, liên quan đến các thuật ngữ như 'puberty' (dậy thì), 'sexual health' (sức khỏe sinh sản), và 'reproductive system' (hệ sinh sản).

Phát âm "nocturnal emission" như thế nào?

"nocturnal emission" có phiên âm IPA /nɒkˈtɜːrnəl ɪˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nocturnal emission"?

He experiences nocturnal emissions several times a month. — Anh ấy trải qua di tinh nhiều lần trong tháng.