Tiếng Việt
Dị ứng thức ăn tiếng Anh là gì?
dị ứng thức ăn tiếng Anh là food allergy /fud ˈælərʤi/. Phản ứng dị ứng của cơ thể đối với thực phẩm, gây ra các triệu chứng như ngứa, phát ban hoặc sưng tấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
food allergy
Ví dụ câu với dị ứng thức ăn / food allergy
- 1
Tôi bị dị ứng thức ăn với đậu phộng.
I have a food allergy to peanuts.
- 2
Dị ứng thức ăn có thể nguy hiểm đến tính mạng nếu không xử lý kịp thời.
Food allergies can be life-threatening if not managed properly.
Ghi chú dùng từ dị ứng thức ăn
Dị ứng thức ăn là phản ứng của hệ miễn dịch với thực phẩm. Các thuật ngữ liên quan: dị ứng (allergy), phản ứng miễn dịch (immune response), phản ứng dị ứng (allergic reaction).
Video minh hoạ dị ứng thức ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dị ứng thức ăn
Câu hỏi thường gặp về "dị ứng thức ăn"
Dị ứng thức ăn tiếng Anh là gì?
Dị ứng thức ăn tiếng Anh là "food allergy" (cụm từ), nghĩa là: Phản ứng dị ứng của cơ thể đối với thực phẩm, gây ra các triệu chứng như ngứa, phát ban hoặc sưng tấy.
"food allergy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"food allergy" nghĩa tiếng Việt là "dị ứng thức ăn". Dị ứng thức ăn là phản ứng của hệ miễn dịch với thực phẩm.
Phát âm "food allergy" như thế nào?
"food allergy" có phiên âm IPA /fud ˈælərʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "food allergy"?
I have a food allergy to peanuts. — Tôi bị dị ứng thức ăn với đậu phộng.