Tiếng Việt
Dị ứng thời tiết tiếng Anh là gì?
dị ứng thời tiết tiếng Anh là weather allergy /ˈwɛðər ˈælərʤi/. dị ứng do thay đổi thời tiết, gây ra các triệu chứng như ngứa, phát ban, hoặc khó thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weather allergy
Ví dụ câu với dị ứng thời tiết / weather allergy
- 1
Many people experience weather allergy symptoms during the change of seasons.
Nhiều người gặp phải triệu chứng dị ứng thời tiết khi chuyển mùa.
- 2
Weather allergy can cause discomfort and affect daily activities.
Dị ứng thời tiết có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
Ghi chú dùng từ dị ứng thời tiết
Dị ứng thời tiết là phản ứng của cơ thể với các yếu tố khí hậu như gió, lạnh hoặc nóng. Các thuật ngữ liên quan: allergy (dị ứng), immune system (hệ miễn dịch), symptoms (triệu chứng).
Video minh hoạ dị ứng thời tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dị ứng thời tiết
Câu hỏi thường gặp về "dị ứng thời tiết"
Dị ứng thời tiết tiếng Anh là gì?
Dị ứng thời tiết tiếng Anh là "weather allergy" (danh từ), nghĩa là: dị ứng do thay đổi thời tiết, gây ra các triệu chứng như ngứa, phát ban, hoặc khó thở.
"weather allergy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weather allergy" nghĩa tiếng Việt là "dị ứng thời tiết". Dị ứng thời tiết là phản ứng của cơ thể với các yếu tố khí hậu như gió, lạnh hoặc nóng.
Phát âm "weather allergy" như thế nào?
"weather allergy" có phiên âm IPA /ˈwɛðər ˈælərʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weather allergy"?
Nhiều người gặp phải triệu chứng dị ứng thời tiết khi chuyển mùa. — Many people experience weather allergy symptoms during the change of seasons.