Tiếng Việt
Tiền sử dị ứng tiếng Anh là gì?
tiền sử dị ứng tiếng Anh là allergy history /ˈælərʤi ˈhɪstəri/. Lịch sử phản ứng dị ứng của một người trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
allergy history
Ví dụ câu với tiền sử dị ứng / allergy history
- 1
Bác sĩ đã xem xét tiền sử dị ứng của bệnh nhân trước khi kê đơn thuốc.
The doctor reviewed the patient's allergy history before prescribing medication.
- 2
Tiền sử dị ứng của cô ấy bao gồm dị ứng với các loại hạt.
Her allergy history includes reactions to nuts.
Ghi chú dùng từ tiền sử dị ứng
Tiền sử dị ứng là phần ghi chú về các phản ứng dị ứng trước đây của một người. Các thuật ngữ liên quan: dị ứng (allergy), phản ứng dị ứng (allergic reaction), thuốc dị ứng (allergen).
Video minh hoạ tiền sử dị ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền sử dị ứng
Câu hỏi thường gặp về "tiền sử dị ứng"
Tiền sử dị ứng tiếng Anh là gì?
Tiền sử dị ứng tiếng Anh là "allergy history" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử phản ứng dị ứng của một người trong quá khứ.
"allergy history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"allergy history" nghĩa tiếng Việt là "tiền sử dị ứng". Tiền sử dị ứng là phần ghi chú về các phản ứng dị ứng trước đây của một người.
Phát âm "allergy history" như thế nào?
"allergy history" có phiên âm IPA /ˈælərʤi ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "allergy history"?
The doctor reviewed the patient's allergy history before prescribing medication. — Bác sĩ đã xem xét tiền sử dị ứng của bệnh nhân trước khi kê đơn thuốc.