The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Địa hóa học tiếng Anh là gì?

Địa hóa học tiếng Anh là Geochemistry /ˌdʒiːəʊˈkɛmɪstri/. Ngành khoa học nghiên cứu thành phần hóa học của trái đất và quá trình biến đổi của chúng trong vỏ trái đất.

Hình minh hoạ "Địa hóa học" tiếng Anh là "Geochemistry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Geochemistry

Danh từ
/ˌdʒiːəʊˈkɛmɪstri/

Ví dụ câu với Địa hóa học / Geochemistry

  1. 1

    Địa hóa học giúp chúng ta hiểu rõ về nguồn gốc của các khoáng sản trong lòng đất.

    Geochemistry helps us understand the origin of mineral deposits in the earth.

  2. 2

    Nghiên cứu địa hóa học là chìa khóa để khám phá các quá trình địa chất sâu bên trong trái đất.

    Studying geochemistry is key to exploring deep geological processes inside the Earth.

Ghi chú dùng từ Địa hóa học

Địa hóa học là lĩnh vực nghiên cứu về thành phần hóa học của trái đất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'geology' (địa chất), 'mineralogy' (khoáng vật học), và 'petrology' (địa chất học về đá).

Video minh hoạ Địa hóa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Địa hóa học

Câu hỏi thường gặp về "Địa hóa học"

Địa hóa học tiếng Anh là gì?

Địa hóa học tiếng Anh là "Geochemistry" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu thành phần hóa học của trái đất và quá trình biến đổi của chúng trong vỏ trái đất.

"Geochemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Geochemistry" nghĩa tiếng Việt là "Địa hóa học". Địa hóa học là lĩnh vực nghiên cứu về thành phần hóa học của trái đất.

Phát âm "Geochemistry" như thế nào?

"Geochemistry" có phiên âm IPA /ˌdʒiːəʊˈkɛmɪstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Geochemistry"?

Geochemistry helps us understand the origin of mineral deposits in the earth. — Địa hóa học giúp chúng ta hiểu rõ về nguồn gốc của các khoáng sản trong lòng đất.