Tiếng Việt
Địa mạo học tiếng Anh là gì?
Địa mạo học tiếng Anh là Geomorphology /ˌdʒiːəʊˌmɔːˈfɒlədʒi/. Ngành khoa học nghiên cứu về hình dạng, cấu trúc và quá trình hình thành của các dạng địa hình trên trái đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Geomorphology
Ví dụ câu với Địa mạo học / Geomorphology
- 1
Địa mạo học giúp chúng ta hiểu rõ sự hình thành của các dãy núi và thung lũng.
Geomorphology helps us understand the formation of mountain ranges and valleys.
- 2
Các nhà địa mạo học phân tích các quá trình xói mòn và lắng đọng để dự đoán sự thay đổi của bề mặt trái đất.
Geomorphologists analyze erosion and deposition processes to predict changes in the Earth's surface.
Ghi chú dùng từ Địa mạo học
Địa mạo học là ngành nghiên cứu về hình dạng của mặt đất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'topography' (địa hình), 'erosion' (xói mòn), 'deposition' (lắng đọng).
Video minh hoạ Địa mạo học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Địa mạo học
Câu hỏi thường gặp về "Địa mạo học"
Địa mạo học tiếng Anh là gì?
Địa mạo học tiếng Anh là "Geomorphology" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về hình dạng, cấu trúc và quá trình hình thành của các dạng địa hình trên trái đất.
"Geomorphology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Geomorphology" nghĩa tiếng Việt là "Địa mạo học". Địa mạo học là ngành nghiên cứu về hình dạng của mặt đất.
Phát âm "Geomorphology" như thế nào?
"Geomorphology" có phiên âm IPA /ˌdʒiːəʊˌmɔːˈfɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Geomorphology"?
Geomorphology helps us understand the formation of mountain ranges and valleys. — Địa mạo học giúp chúng ta hiểu rõ sự hình thành của các dãy núi và thung lũng.