Tiếng Việt
Địa mạo tiếng Anh là gì?
địa mạo tiếng Anh là landform /ˈlændˌfɔrm/. Hình dạng và đặc điểm của bề mặt trái đất, như núi, đồng bằng, thung lũng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
landform
Ví dụ câu với địa mạo / landform
- 1
Hệ thống địa mạo của khu vực này rất đa dạng.
The landform system of this area is very diverse.
- 2
Các nhà địa chất nghiên cứu các địa mạo để hiểu lịch sử trái đất.
Geologists study landforms to understand Earth's history.
Ghi chú dùng từ địa mạo
Địa mạo liên quan đến hình thái tự nhiên của mặt đất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'địa chất' (geology), 'địa hình' (topography), 'địa lý' (geography).
Video minh hoạ địa mạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa mạo
Câu hỏi thường gặp về "địa mạo"
Địa mạo tiếng Anh là gì?
Địa mạo tiếng Anh là "landform" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng và đặc điểm của bề mặt trái đất, như núi, đồng bằng, thung lũng.
"landform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"landform" nghĩa tiếng Việt là "địa mạo". Địa mạo liên quan đến hình thái tự nhiên của mặt đất.
Phát âm "landform" như thế nào?
"landform" có phiên âm IPA /ˈlændˌfɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "landform"?
The landform system of this area is very diverse. — Hệ thống địa mạo của khu vực này rất đa dạng.