Tiếng Việt
Địch họa tiếng Anh là gì?
địch họa tiếng Anh là War devastation /wɔːr ˌdɛvəˈsteɪʃən/. Thiệt hại nặng nề do chiến tranh gây ra, bao gồm phá hoại và mất mát về người và của.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
War devastation
Ví dụ câu với địch họa / War devastation
- 1
Chiến tranh đã để lại nhiều địch họa cho đất nước trong nhiều thập kỷ.
The war left many scars of devastation on the country for decades.
- 2
Hậu quả của địch họa vẫn còn rõ rệt trong cuộc sống hàng ngày của người dân.
The effects of war devastation are still evident in people's daily lives.
Ghi chú dùng từ địch họa
Địch họa đề cập đến hậu quả tàn khốc của chiến tranh, như phá hủy cơ sở hạ tầng và mất mát sinh mạng. Các từ liên quan: chiến tranh (war), phá hoại (destruction), hậu quả (consequence).
Video minh hoạ địch họa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địch họa
Câu hỏi thường gặp về "địch họa"
Địch họa tiếng Anh là gì?
Địch họa tiếng Anh là "War devastation" (danh từ), nghĩa là: Thiệt hại nặng nề do chiến tranh gây ra, bao gồm phá hoại và mất mát về người và của.
"War devastation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"War devastation" nghĩa tiếng Việt là "địch họa". Địch họa đề cập đến hậu quả tàn khốc của chiến tranh, như phá hủy cơ sở hạ tầng và mất mát sinh mạng.
Phát âm "War devastation" như thế nào?
"War devastation" có phiên âm IPA /wɔːr ˌdɛvəˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "War devastation"?
The war left many scars of devastation on the country for decades. — Chiến tranh đã để lại nhiều địch họa cho đất nước trong nhiều thập kỷ.