Tiếng Việt
Địch hậu tiếng Anh là gì?
địch hậu tiếng Anh là Enemy territory /ˈɛnəmi ˈtɛrɪtəri/. Vùng đất của kẻ thù, nơi kiểm soát của đối phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enemy territory
Ví dụ câu với địch hậu / Enemy territory
- 1
Chiến dịch được thực hiện trong địch hậu để tiêu diệt các lực lượng địch.
The soldiers moved stealthily through enemy territory to gather intelligence.
- 2
Họ phải vượt qua địch hậu để tiếp cận căn cứ chính của địch.
They crossed enemy territory at night to reach the main base.
Ghi chú dùng từ địch hậu
Địch hậu là khu vực do kẻ thù kiểm soát. Các thuật ngữ liên quan: 'territory' (lãnh thổ), 'enemy' (kẻ thù), 'infiltration' (xâm nhập).
Video minh hoạ địch hậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địch hậu
Câu hỏi thường gặp về "địch hậu"
Địch hậu tiếng Anh là gì?
Địch hậu tiếng Anh là "Enemy territory" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất của kẻ thù, nơi kiểm soát của đối phương.
"Enemy territory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enemy territory" nghĩa tiếng Việt là "địch hậu". Địch hậu là khu vực do kẻ thù kiểm soát.
Phát âm "Enemy territory" như thế nào?
"Enemy territory" có phiên âm IPA /ˈɛnəmi ˈtɛrɪtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enemy territory"?
The soldiers moved stealthily through enemy territory to gather intelligence. — Chiến dịch được thực hiện trong địch hậu để tiêu diệt các lực lượng địch.