Tiếng Việt
Địch thủ tiếng Anh là gì?
Địch thủ tiếng Anh là Rival /ˈraɪvəl/. Đối thủ cạnh tranh hoặc kẻ thù trong một cuộc thi hoặc tranh đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rival
Ví dụ câu với Địch thủ / Rival
- 1
Anh ấy luôn xem đối thủ của mình là nguồn động lực để cố gắng hơn.
He always sees his rival as a motivation to improve himself.
- 2
Trong trận đấu, đội bóng này đã vượt qua địch thủ của mình một cách dễ dàng.
In the match, this team easily defeated their rival.
Ghi chú dùng từ Địch thủ
Rival là người hoặc nhóm cạnh tranh hoặc đối đầu trong một hoạt động nào đó. Các từ liên quan gồm competitor (đối thủ cạnh tranh), opponent (kẻ thù trong trận đấu), adversary (kẻ thù trong chiến tranh hoặc tranh cãi).
Video minh hoạ Địch thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Địch thủ
Câu hỏi thường gặp về "Địch thủ"
Địch thủ tiếng Anh là gì?
Địch thủ tiếng Anh là "Rival" (danh từ), nghĩa là: Đối thủ cạnh tranh hoặc kẻ thù trong một cuộc thi hoặc tranh đấu.
"Rival" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rival" nghĩa tiếng Việt là "Địch thủ". Rival là người hoặc nhóm cạnh tranh hoặc đối đầu trong một hoạt động nào đó.
Phát âm "Rival" như thế nào?
"Rival" có phiên âm IPA /ˈraɪvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rival"?
He always sees his rival as a motivation to improve himself. — Anh ấy luôn xem đối thủ của mình là nguồn động lực để cố gắng hơn.